Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tigerish




tigerish
['taigəri∫]
Cách viết khác:
tigrish
['taigri∫]
tính từ
(thuộc) hổ, (thuộc) cọp; như hổ, như cọp
tàn bạo, hung ác (người)


/'taigəriʃ/ (tigrish) /'taigriʃ/

tính từ
(thuộc) hổ, (thuộc) cọp; như hổ, như cọp
tàn bạo, hung ác

Related search result for "tigerish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.