Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cringe





cringe
['krindʒ]
danh từ
sự khúm núm, sự khép nép, sự luồn cúi, sự quỵ luỵ
nội động từ
nép xuống, núp mình xuống, co rúm lại
khúm núm, khép nép, luồn cúi, quỵ luỵ


/'krindʤ/

danh từ
sự khúm núm, sự khép nép, sự luồn cúi, sự quỵ luỵ

nội động từ
nép xuống, núp mình xuống, co rúm lại
khúm núm, khép nép, luồn cúi, quỵ luỵ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cringe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.