Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cotter




cotter
['kɔtə]
danh từ
(như) cottar
(kỹ thuật) khoá, chốt, then
cotter-pin
chốt định vị


/'kɔtə/

danh từ
(như) cottar
(kỹ thuật) khoá, nhốt, then (cho bộ phận máy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cotter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.