Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circulating




tính từ
tuần hoàn; lưu thông



circulating
['sə:kjuleitiη]
tính từ
tuần hoàn; lưu thông


Related search result for "circulating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.