Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circulating decimal




circulating+decimal
['sə:kjuleitiη'desiməl]
danh từ
số thập phân tuần hoàn


/'sə:kjuleitiɳ'desiməl/

danh từ
số thập phân, tuần hoàn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.