Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aquatic




aquatic
[ə'kwætik]
tính từ
sống ở nước, mọc ở nước
(thể dục,thể thao) chơi ở dưới nước (ví dụ bóng nước...)


/ə'kwætik/

tính từ
sống ở nước, mọc ở nước
(thể dục,thể thao) chơi ở dưới nước (ví dụ bóng nước...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aquatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.