Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tonga




tonga
['tɔηgə]
danh từ
(Anh-Ân) xe ngựa hai bánh


/'tɔɳgə/

danh từ
(Anh-Ân) xe ngựa hai bánh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tonga"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.