Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
z





z
[zed, (Mỹ) zi:]
danh từ, số nhiều Zs, Z's, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
mẫu tự cuối cùng trong bảng mẫu tự tiếng Anh
(toán học) ẩn số z


/zed, (Mỹ) zi:/

danh từ, số nhiều Zs, Z's, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
z
(toán học) ẩn số z

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "z"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.