Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
watch-glass




watch-glass
['wɔt∫'gla:s]
danh từ
kính đồng hồ
(hàng hải) đồng hồ cát


/'wɔtʃglɑ:s/

danh từ
kính đồng hồ

Related search result for "watch-glass"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.