wash-stand
wash-stand | ['wɔ∫'stænd] | | Cách viết khác: | | wash-hand-stand |  | [,wɔ∫hænd'stænd] | |  | washing-stand |  | ['wɔ∫iη'stænd] |  | danh từ | |  | giá rửa mặt (bàn đặc biệt để cái chậu và cái gáo, đặt trong phòng ngủ, để rửa ráy; nhất là xưa kia, trong những nhà không có nước máy ở phòng tắm hoặc phòng ngủ) |
/'wɔʃstænd/ (wash-hand-stand) /'wɔʃhænd,stænd/ (washing-stand) /'wɔʃiɳstænd/
hand-stand) /'wɔʃhænd,stænd/ (washing-stand) /'wɔʃiɳstænd/
danh từ
giá rửa mặt
|
|