Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
trouty


trouty
a, 송어가 많은, 송어 같은

Related search result for "trouty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.