Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
troat




troat
[trout]
danh từ
tiếng gọi cái (của hươu nai đực)


/trout/

danh từ
tiếng gọi cái (của hươu nai đực)

Related search result for "troat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.