Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strained




strained
[streind]
tính từ
căng thẳng, không dễ dãi, không thoải mái
strained relations
quan hệ căng thẳng
gượng ép, miễn cưỡng, không tự nhiên
strained smile
nụ cười gượng
strained interpretation
sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép
quá mệt mỏi và lo âu
(kỹ thuật) bị cong, bị méo


/streind/

tính từ
căng thẳng
strained relations quan hệ căng thẳng
gượng, gượng ép, không tự nhiên
strained smile nụ cười gượng
strained interpretation sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép
(kỹ thuật) bị cong, bị méo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "strained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.