smithers
smithers | [smiðθz] | | Cách viết khác: | | smithereens |  | [,smitðə'ri:nz] |  | danh từ số nhiều | |  | mảnh nhỏ, mảnh vụn (của những mảnh lớn hơn) | |  | to smash to (into) smithers | | đập tan ra từng mảnh |
/smiðθz/ (smithereens) /'smitðə'ri:nz/
danh từ số nhiều
mảnh, mảnh vụn to smash to (into) smithers đập tan ra từng mảnh
|
|