Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shell-heap




shell-heap
['∫el'hi:p]
Cách viết khác:
shell-mound
['∫el'maund]
danh từ
đống vỏ sò (thời tiền sử)


/'ʃelhi:p/ (shell-mound) /shell-mound/
mound) /shell-mound/

danh từ
đống vỏ sò (thời tiền sử)

Related search result for "shell-heap"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.