Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
seasick



sea·sick [seasick seasickness] BrE [ˈsiːsɪk] NAmE [ˈsiːsɪk] adjective not usually before noun
feeling ill/sick or wanting to ↑vomit when you are travelling on a boat or ship
to be/feel/get seasick
Derived Word:seasickness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seasick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.