Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rev


I - noun
rate of revolution of a motor
- the engine was doing 6000 revs
Syn:
revolutions per minute, rpm
Hypernyms:
rate

II - verb
increase the number of rotations per minute (Freq. 1)
- rev up an engine
Syn:
rev up
Hypernyms:
increase
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rev"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.