Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pied



/paid/

tính từ

lẫn màu, pha nhiều màu

khoang (chó), vá (ngựa)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.