Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nucleolar organiser


noun
the particular part of a chromosome that is associated with a nucleolus after nuclear division
Syn:
nucleolus organizer, nucleolus organiser, nucleolar organizer
Hypernyms:
structure, anatomical structure, complex body part, bodily structure, body structure
Part Holonyms:
chromosome


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.