mystify
m\mystify
['mistifai]
nội động từ
 làm bối rối, làm hoang mang
 làm ra vẻ bí ẩn, làm ra vẻ khó hiểu
 người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co