lisse
 | [lisse] |  | tính từ | |  | nhẵn, trơn | |  | Peau lisse | | da nhẵn | |  | Muscles lisses | | (giải phẫu) cơ trơn |  | danh từ giống cái | |  | (ngành dệt) (sợi) go (cũng lice) | |  | (hàng hải) sống dọc (đáy, mạn tàu) | |  | (hàng hải) tay vịn, lan can | |  | máy láng giấy | |  | dao láng (để làm láng da, của thợ giày) | |  | bàn xoa (của thợ nề) |  | đồng âm Lice, lis. |
|
|