Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
link



/liɳk/

danh từ

đuốc, cây đuốc

danh từ

mắt xích, vòng xích, khâu xích

mắt dây đạc (= 0, 20 m)

(số nhiều) khuy cửa tay

mắt lưới; mắt áo sợi dệt, mắt áo sợi đan

mối liên lạc; chỗ nối; vật để nối

ngoại động từ

nối, nối lại với nhau, kết hợp lại, liên kết lại, liên hợp lại

khoác (tay)

nội động từ

kết hợp, liên kết; bị ràng buộc


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "link"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.