Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
l





l
[el]
danh từ, số nhiều Ls, L's
mẫu tự thứ mười hai trong bảng mẫu tự tiếng Anh
50 (chữ số La mã)
vật hình L
viết tắt
hồ (lake)
xe tập lái (learner-driver)
cỡ lớn (large size)
Đảng Tự do (Liberal party)
Lia, đơn vị tiền tệ của Y (lira)
dây dương (live connection)
bên trái (left)
dòng, hàng (line)
lít (litre)


/el/

danh từ, số nhiều Ls, L's
L, 50 (chữ số La mã)
vật hình L

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "l"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.