 | (thể dục thể thao) reprise; round |
|  | Keo đấu kiếm |
| reprise d'escrime |
|  | Một keo quyền anh |
| un round de boxe |
|  | séance |
|  | Một keo vật |
| une séance de lutte corps à corps |
|  | avare |
|  | Người keo |
| personne avare |
|  | (thực vật học) cassie |
|  | colle; maroufle |
|  | Dán bức hoạ vào vải bằng keo |
| appliquer une peinture sur une toile avec de la maroufle |
|  | Lọ keo |
| pot de colle |
|  | (hóa học) colloïde |
|  | liệu pháp keo |
|  | (y học) colloïdothérapie |
|  | sự giữ keo (y học) |
|  | colloïdopexie |
|  | sự huỷ keo (y học) |
|  | colloïdoclasie |
|  | thua keo này bày keo khác |
|  | revenir à la charge après chaque échec |