Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
warren



noun
1. an overcrowded residential area
Syn:
rabbit warren
Hypernyms:
residential district, residential area, community
2. a series of connected underground tunnels occupied by rabbits
Syn:
rabbit warren
Hypernyms:
burrow, tunnel
3. a colony of rabbits
Hypernyms:
animal group
Member Meronyms:
rabbit, coney, cony

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "warren"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.