Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tabaret




tabaret
['tæbərit]
danh từ
hàng xa tanh sọc


/'tæbərit/

danh từ
hàng xa tanh sọc

Related search result for "tabaret"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.