Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Sung



noun
the imperial dynasty of China from 960 to 1279;
noted for art and literature and philosophy
Syn:
Sung dynasty, Song, Song dynasty
Hypernyms:
dynasty

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sung"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.