Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
solver


noun
a thinker who focuses on the problem as stated and tries to synthesize information and knowledge to achieve a solution
Syn:
problem solver, convergent thinker
Derivationally related forms:
solve
Hypernyms:
thinker

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "solve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.