Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rpm


noun
rate of revolution of a motor (Freq. 6)
- the engine was doing 6000 revs
Syn:
revolutions per minute, rev
Derivationally related forms:
rev (for: rev)
Hypernyms:
rate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.