Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
pitcher



/'pitʃə/

danh từ

bình rót (sữa, nước...)

(thực vật học) lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp

!little pitchers have long ears

trẻ con hay nghe lỏm

danh từ

(thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)

người bán quán ở vỉa hè

đá lát đường


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pitcher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.