Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nucleolus




nucleolus
[nju:'kli:ələs]
Cách viết khác:
nucleole
['nju:klioul]
như nucleole


/'nju:klioul/ (nucleolus) /nju:'kli:ələs/

danh từ
(sinh vật học) hạch nhân

Related search result for "nucleolus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.