Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mixture





mixture
['mikst∫ə]
danh từ
sự pha trộn, sự hỗn hợp
thứ pha trộn, vật hỗn hợp
(dược học) hỗn dược



sự hỗn hợp
m. of distribution hỗn hợp các phân phối
m. of populations (thống kê) hỗn hợp họ

/'mikstʃə/

danh từ
sự pha trộn, sự hỗn hợp
thứ pha trộn, vật hỗn hợp
(dược học) hỗn dược

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mixture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.