Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
marbleized


adjective
patterned with veins or streaks or color resembling marble (Freq. 1)
- marbleized pink skin
Syn:
marbled, marbleised
Similar to:
patterned


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.