Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leftism




leftism
['leftizm]
danh từ
(chính trị) phái tả, phe tả
đường lối chủ trương của phe tả


/'leftizm/

danh từ, (chính trị)
phái tả
chủ nghĩa (của) phái tả


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.