Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hieratic




hieratic
[,haiə'rætik]
tính từ
(thuộc) thầy tu
hieratic writing
chữ thầy tu (ở cổ Ai-cập)


/,haiə'rætik/

tính từ
(thuộc) thầy tu
hieratic writing chữ thầy tu (ở cổ Ai-cập)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hieratic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.