Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
falteringly


adverb
in an unsteady manner
- he walked unsteadily toward the exit
- The wounded soldier was swinging unsteadily on his legs
Syn:
unsteadily, uncertainly
Ant:
steadily (for: unsteadily)
Derived from adjective:
uncertain (for: uncertainly), faltering, unsteady (for: unsteadily)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.