Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
eggcup


noun
dishware consisting of a small cup for serving a boiled egg
Syn:
egg cup
Hypernyms:
crockery, dishware


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.