Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crossfire


noun
1. a lively or heated interchange of ideas and opinions
Hypernyms:
conversation
2. fire from two or more points so that the lines of fire cross
Hypernyms:
fire, firing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.