Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chày



noun
xem cá chày
Pestle
chày giã gạo a rice-pounding pestle
Bell-stick
vắt cổ chày ra nước to be a skinflint

[chày]
danh từ.
bleak (cá chày)
Pestle
chày giã gạo
a rice-pounding pestle
Ngọn đèn khêu nguyệt tiếng chày nện sương (truyện Kiều)
Light lamps at moonrise, ring the bell at dawn
Bell-stick
vắt cổ chày ra nước
to be a skinflint



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.