Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
carbuncled


adjective
1. afflicted with or resembling a carbuncle
Syn:
carbuncular
Similar to:
unhealthy
Derivationally related forms:
carbuncle (for: carbuncular)
2. set with carbuncles
Similar to:
adorned, decorated


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.