Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ancestor



noun
someone from whom you are descended (but usually more remote than a grandparent) (Freq. 2)
Syn:
ascendant, ascendent, antecedent, root
Ant:
descendant
Derivationally related forms:
antecedent (for: antecedent), ancestral
Hypernyms:
relative, relation
Hyponyms:
ancestress, forebear, forbear, forefather, father,
sire, foremother, progenitor, primogenitor

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ancestor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.