Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
abysmal


adjective
1. very great;
limitless
- abysmal misery
- abysmal stupidity
Similar to:
immeasurable, unmeasurable, immensurable, unmeasured
2. resembling an abyss in depth;
so deep as to be unmeasurable
- the abyssal depths of the ocean
Syn:
abyssal, unfathomable
Similar to:
deep
Derivationally related forms:
abyss (for: abyssal), abysm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.