Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
width



noun
the extent of something from side to side (Freq. 4)
Syn:
breadth
Hypernyms:
dimension
Hyponyms:
wideness, broadness, beam, narrowness
Attrubites:
wide, broad, narrow

Related search result for "width"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.