Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
porridge



noun
soft food made by boiling oatmeal or other meal or legumes in water or milk until thick
Hypernyms:
dish
Hyponyms:
hasty pudding, gruel, oatmeal, burgoo
Substance Meronyms:
oatmeal, rolled oats

Related search result for "porridge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.