Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
oatmeal



noun
1. porridge made of rolled oats (Freq. 1)
Syn:
burgoo
Hypernyms:
porridge
2. meal made from rolled or ground oats
Syn:
rolled oats
Hypernyms:
meal
Substance Holonyms:
porridge

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.