Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
impost


noun
1. money collected under a tariff
Syn:
customs, customs duty, custom
Hypernyms:
duty, tariff
Hyponyms:
ship money
2. the lowest stone in an arch -- from which it springs
Syn:
springer
Hypernyms:
stone
Part Holonyms:
arch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impost"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.