Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dram


noun
1. a unit of apothecary weight equal to an eighth of an ounce or to 60 grains
Syn:
drachm, drachma
Hypernyms:
apothecaries' unit, apothecaries' weight
Part Holonyms:
ounce, troy ounce, apothecaries' ounce
Part Meronyms:
scruple
2. 1/16 ounce or 1.771 grams
Hypernyms:
avoirdupois unit
Part Holonyms:
ounce, oz.
Part Meronyms:
grain
3. the basic unit of money in Armenia
Hypernyms:
Armenian monetary unit

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dram"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.