Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
confluence


noun
1. a place where things merge or flow together (especially rivers)
- Pittsburgh is located at the confluence of the Allegheny and Monongahela rivers
Syn:
meeting
Derivationally related forms:
confluent
Topics:
river
Hypernyms:
geographic point, geographical point
2. a flowing together
Syn:
conflux, merging
Derivationally related forms:
confluent
Hypernyms:
blend, blending
3. a coming together of people
Syn:
concourse
Hypernyms:
merging, meeting, coming together

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.