Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Buck



noun
United States author whose novels drew on her experiences as a missionary in China (1892-1973)
Syn:
Pearl Buck, Pearl Sydenstricker Buck
Instance Hypernyms:
writer, author, missionary, missioner

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "buck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.