Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
papery


adjective
1. thin and paperlike (Freq. 1)
- papery leaves
- wasps that make nests of papery material
Similar to:
thin
Derivationally related forms:
paper
2. of or like paper
Syn:
chartaceous, paperlike
Pertains to noun:
paper (for: paperlike), paper, paper (for: chartaceous)
Derivationally related forms:
paper

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "papery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.